Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rudamente
C2
trạng từ
(adverb)
/ˌrudaˈmente/
Nghĩa chính
1
Không khéo léo
trạng từ
tactlessly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tactlessly
Không khéo xử, không lịch thiệp; sống sượng
AI
1
Không khéo léo
1
Không khéo léo
1
Không khéo léo