Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ruda montesina
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đường núi (Ruta montana)
danh từ
mountain rue (Ruta montana)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ruda montesina
Dạng gốc
(base form)
ruda
s montesinas
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đường núi (Ruta montana)
1
Đường núi (Ruta montana)
1
Đường núi (Ruta montana)