ruco
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈruko/
Nghĩa chính
- Cũtính từold
- Kiệt sức, vô dụngtính từworn out, useless
- Ông già, dodo, ông già mập mạp (người rất già)danh từold fogey, dodo, fuddy-duddy (very old person)
- Dobbin (ngựa già)danh từdobbin (old horse)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung