rotacional
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/rotasjoˈnal/
Nghĩa chính
- Luân phiêntính từrotational
- Cuộn tròndanh từcurl
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rotacionalDạng gốc (base form)
- rotacionalesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa