Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
irrotacional
tính từ
(adjective)
/irotaθjoˈnal/
Nghĩa chính
1
Vô lý
tính từ
irrotational
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
irrotacional
Dạng gốc
(base form)
irrotacional
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
岂有此理
qǐ yǒu cǐ lǐ
Vô lý, ngang ngược, quái gở
不可理喻
bù kě lǐ yù
Vô lý, không thể nói lý, gàn dở
Tiếng Anh
irrotational
Không quay hoặc không liên quan đến quay
AI
1
Vô lý
1
Vô lý
1
Vô lý