irrotational
tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Không quay hoặc không liên quan đến quaytính từkhông so sánh (not comparable)Not rotating or not pertaining to rotation.
- Không có độ congtính từkhông so sánh (not comparable)Having zero curl.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| irrotational flowdanh từ | danh từ | Luồng tại bất kỳ thời điểm nào là một trường không quay, tức là một luồng có độ cong bằng 0 ở mọi nơi trong miền |
| irrotational fielddanh từ | danh từ | Trường vectơ có giá trị vectơ không quay tại bất kỳ điểm nào, tức là trường có độ cong bằng 0 ở mọi nơi trong miền |
| irrotational vectordanh từ | danh từ | Vectơ có độ cong bằng 0 |
| irrotational strain | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc irrotationalTừ liên quan (related word)