Dịch

irrotational

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không quay hoặc không liên quan đến quaytính từkhông so sánh (not comparable)Not rotating or not pertaining to rotation.
  2. Không có độ congtính từkhông so sánh (not comparable)Having zero curl.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

irrotational flowdanh từLuồng tại bất kỳ thời điểm nào là một trường không quay, tức là một luồng có độ cong bằng 0 ở mọi nơi trong miền
irrotational fielddanh từTrường vectơ có giá trị vectơ không quay tại bất kỳ điểm nào, tức là trường có độ cong bằng 0 ở mọi nơi trong miền
irrotational vectordanh từVectơ có độ cong bằng 0
irrotational strainChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Họ từ (word family)

cùng gốc irrotational

Nguồn gốc (etymology)

AI