Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
roche
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈrot͡ʃe/
Nghĩa chính
1
Bối rối
danh từ
embarrassment
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
roche
Dạng gốc
(base form)
roche
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
乱
luàn
Bối rối, bấn loạn, hoang mang
不知所措
bù zhī suǒ cuò
Lúng túng, bối rối, không biết phải làm sao
无所适从
wú suǒ shì cóng
Lúng túng không biết theo ai, mất phương hướng, bối rối
Tiếng Anh
embarrassment
Sự lúng túng
Họ từ
(word family)
cùng gốc
roche
roche
lero
Khàn khàn; ngỗ ngược
tính từ, danh từ
roche
nse
Của, từ hoặc liên quan đến tỉnh Rocha, Uruguay
tính từ, danh từ
AI
1
Bối rối
1
Bối rối
1
Bối rối