rochelero
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/rot͡ʃeˈleɾo/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Khàn khàn; ngỗ ngượctính từraucous; unruly
- Đùa giỡn; chơi khămtính từjokey; pranky
- Thích tiệc tùngtính từparty-loving
- Khàn khàn; người ngang ngượcdanh từraucous; unruly person
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rocheleroDạng gốc (base form)
- rochelerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- rochelerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- rocheleraGiống cái (feminine)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Đùa giỡn
- Đùa giỡn; người hay đùajokey; pranky person