Dịch

rochelero

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/rot͡ʃeˈleɾo/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Khàn khàn; ngỗ ngượctính từraucous; unruly
  2. Đùa giỡn; chơi khămtính từjokey; pranky
  3. Thích tiệc tùngtính từparty-loving
  4. Khàn khàn; người ngang ngượcdanh từraucous; unruly person

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rocheleroDạng gốc (base form)
  2. rochelerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. rochelerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. rocheleraGiống cái (feminine)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Đùa giỡn
  1. Đùa giỡn; người hay đùajokey; pranky person

AI