Dịch

ristra

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈristɾa/

Nghĩa chính

  1. Sợi dâydanh từstring
  2. Nhà sưdanh từristra

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ristraDạng gốc (base form)
  2. ristrasSố nhiều (plural)

AI