Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ristra
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈristɾa/
Nghĩa chính
1
Sợi dây
danh từ
string
2
Nhà sư
danh từ
ristra
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ristra
Dạng gốc
(base form)
ristra
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
线
xiàn
Dây, sợi dây
Tiếng Anh
string
Dây, sợi xe
ristra
Sự sắp xếp các quả ớt (hoặc đôi khi là tỏi) để giúp làm khô và đôi khi dùng để trang trí
AI
1
Sợi dây
2
Nhà sư
1
Sợi dây
2
Nhà sư
1
Sợi dây
2
Nhà sư