ristra
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự sắp xếp các quả ớt (hoặc đôi khi là tỏi) để giúp làm khô và đôi khi dùng để trang trídanh từAn arrangement of chili pepper pods (or sometimes garlic) to aid drying and sometimes to serve as a decoration.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ristraDạng gốc (base form)
- ristrasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nharistra
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha