ring
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈrin/
Nghĩa chính
- Nhẫndanh từring
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ringDạng gốc (base form)
- ringsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| luchar en el ring | Tranh đấu trong võ đài |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh