Dịch

ring

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈrin/

Nghĩa chính

  1. Nhẫndanh từring

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ringDạng gốc (base form)
  2. ringsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

luchar en el ringTranh đấu trong võ đài

Ngôn ngữ khác

AI