Dịch

ringgit

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈrinɡit/

Nghĩa chính

  1. Ringgit (đơn vị tiền tệ của Malaysia)danh từringgit (currency unit of Malaysia)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ringgitDạng gốc (base form)
  2. ringgitsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI