Dịch

rifa

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈrifa/

Nghĩa chính

  1. Xổ sốdanh từlottery, raffle
  2. Sự tranh chấp, xung độtdanh từcontention, strife

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rifaDạng gốc (base form)
  2. rifasSố nhiều (plural)

AI