rifa
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈrifa/
Nghĩa chính
- Xổ sốdanh từlottery, raffle
- Sự tranh chấp, xung độtdanh từcontention, strife
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rifaDạng gốc (base form)
- rifasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Xổ số