sorteo
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/soɾˈteo/nguồn
Nghĩa chính
- Xổ sốdanh từlottery, raffle
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sorteoDạng gốc (base form)
- sorteosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sorteo de lotería | Quay số xổ số |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Xổ số
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- lotTiếng Anhtương đương