ridear
động từ (verb)
/rideˈaɾ/
Nghĩa chính
- Đọcđộng từto read
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể ridearDanh động từ rideandoPhân từ rideado
| Presente | |
|---|---|
| yo | rideo |
| tú | rideas |
| él/ella/Ud. | ridea |
| nosotros | rideamos |
| vosotros | rideáis |
| ellos/Uds. | ridean |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh