Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
retro
B2
tính từ
(adjective)
/ˈretɾo/
Nghĩa chính
1
Cổ điển
tính từ
retro
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
retro
Dạng gốc
(base form)
retro
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
retro-
tiền tố
tiền tố
retro-
chưa dịch
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
retro
Hoài cổ, mang phong cách cổ điển
Họ từ
(word family)
cùng gốc
retro
retro
spectiva
Hồi cứu
danh từ, tính từ
C1
retro
spectivo
Hồi tưởng, nhìn lại quá khứ
tính từ
B2
retro
ceso
Quay lại
danh từ
B2
retro
ceder
Lùi lại
động từ
B2
Xem thêm 7 từ
AI
1
Cổ điển
1
Cổ điển
1
Cổ điển