Dịch

retrospectiva

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/retɾospeɡˈtiba/

Nghĩa chính

  1. Hồi cứudanh từretrospective
  2. Dạng giống cái của retrospectivotính từfeminine singular of retrospectivo

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. retrospectivaDạng gốc (base form)
  2. retrospectivasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , Tom .Nhìn lại, Tom nhận ra mình không nên hẹn hò đồng thời với hai chị em.

Họ từ (word family)

cùng gốc retrospectiva

Ngôn ngữ khác

AI