retrospectiva
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/retɾospeɡˈtiba/
Nghĩa chính
- Hồi cứudanh từretrospective
- Dạng giống cái của retrospectivotính từfeminine singular of retrospectivo
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- retrospectivaDạng gốc (base form)
- retrospectivasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , Tom .Nhìn lại, Tom nhận ra mình không nên hẹn hò đồng thời với hai chị em.
Họ từ (word family)
cùng gốc retrospectivaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh