Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
retrospectivamente
C2
trạng từ
(adverb)
/retɾospeɡˌtibaˈmente/
Nghĩa chính
1
Nhìn lại
trạng từ
in retrospect
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
in retrospect
Khi nhìn lại
AI
1
Nhìn lại
1
Nhìn lại
1
Nhìn lại