retrospectivo
B2tính từ (adjective)
/retɾospeɡˈtibo/
Nghĩa chính
- Hồi tưởng, nhìn lại quá khứtính từretrospective
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- retrospectivoDạng gốc (base form)
- retrospectivasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- retrospectivosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- retrospectivaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| imperativo retrospectivodanh từ | danh từ | Một loại mệnh lệnh trong quá khứ; tương đương với “đáng lẽ bạn phải làm” trong tiếng Anh |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh