Dịch

retrospectivo

B2tính từ (adjective)
/retɾospeɡˈtibo/

Nghĩa chính

  1. Hồi tưởng, nhìn lại quá khứtính từretrospective

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. retrospectivoDạng gốc (base form)
  2. retrospectivasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. retrospectivosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. retrospectivaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

imperativo retrospectivodanh từMột loại mệnh lệnh trong quá khứ; tương đương với “đáng lẽ bạn phải làm” trong tiếng Anh

Ngôn ngữ khác

AI