retrechero
tính từ (adjective)
/retɾeˈt͡ʃeɾo/
Nghĩa chính
- Cúi xuống; trượt tuyếttính từducking; skiving
- Nóng; nổi bật; dễ thươngtính từhot; striking; cute
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- retrecheroDạng gốc (base form)
- retrecherasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- retrecherosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- retrecheraGiống cái (feminine)