Dịch

retrechero

tính từ (adjective)
/retɾeˈt͡ʃeɾo/

Nghĩa chính

  1. Cúi xuống; trượt tuyếttính từducking; skiving
  2. Nóng; nổi bật; dễ thươngtính từhot; striking; cute

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. retrecheroDạng gốc (base form)
  2. retrecherasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. retrecherosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. retrecheraGiống cái (feminine)

AI