Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
resquemor
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Oán giận
danh từ
resentment
2
Đốt
danh từ
sting
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
resquemor
Dạng gốc
(base form)
resquemor
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sting
Vòi, răng độc
resentment
Sự oán giận
STing
Kể chuyện trong bối cảnh một trò chơi nhập vai trên bàn, đặc biệt là một trò chơi do White Wolf phát hành.
AI
1
Oán giận
2
Đốt
1
Oán giận
2
Đốt
1
Oán giận
2
Đốt