residencial
B1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Để ở, thuộc khu dân cưtính từresidential
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- residencialDạng gốc (base form)
- residencialesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| barrio residencialdanh từ | danh từ | Khu dân cư |
| edificio residencial | Tòa nhà dân cư | |
| plan residencial | Quy hoạch khu dân cư | |
| vecindario residencial | Khu dân cư | |
| zona residencial | Khu dân cư | |
| área residencial | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc residencialNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Đám cháy đến gần các tòa nhà dân cư
- .Khu dân cư này dễ chịu để sống
- .Nhà máy không phù hợp với khu dân cư