Dịch

residencial

B1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Để ở, thuộc khu dân cưtính từresidential

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. residencialDạng gốc (base form)
  2. residencialesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

barrio residencialdanh từKhu dân cư
edificio residencialTòa nhà dân cư
plan residencialQuy hoạch khu dân cư
vecindario residencialKhu dân cư
zona residencialKhu dân cư
área residencialChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc residencial

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Đám cháy đến gần các tòa nhà dân cư
  • .Khu dân cư này dễ chịu để sống
  • .Nhà máy không phù hợp với khu dân cư

AI