Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
residencialidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/residensjaliˈdad/
Nghĩa chính
1
Khả năng cư trú
danh từ
residability
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
residencialidad
Dạng gốc
(base form)
residencialidad
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Khả năng cư trú
1
Khả năng cư trú
1
Khả năng cư trú