Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
barrio residencial
A2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khu dân cư
danh từ
neighborhood, residential area
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
barrio residencial
Dạng gốc
(base form)
barrio
s residenciales
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
里
lǐ
Làng xóm, xóm, khu dân cư
社区
shè qū
Khu dân cư, khu phố
Tiếng Anh
neighborhood
Khu phố, xóm, khu vực lân cận
AI
1
Khu dân cư
1
Khu dân cư
1
Khu dân cư