republicano
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)
/republiˈkano/nguồn
Nghĩa chính
- Cộng hòa, thuộc nền cộng hòatính từrepublican
- Thuộc Đảng Cộng hòatính từRepublican
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- republicanoDạng gốc (base form)
- republicanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- republicanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- republicanaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| partido republicano | Đảng Cộng hòa | |
| presidente republicano | Tổng thống cộng hòa | |
| republicano conservador | Người cộng hòa bảo thủ | |
| republicano liberal | Người cộng hòa tự do | |
| senador republicano | Thượng nghị sĩ đảng Cộng hòa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Các Cộng hòa đã tức giận.
- .Đảng Dân chủ và Cộng hòa đã làm việc cùng nhau.
- Lincoln .Lincoln là một người Cộng hòa.