Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
republicanismo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/republikaˈnismo/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa cộng hòa
danh từ
republicanism
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
republicanism
Chủ nghĩa cộng hòa
Republicanism
Chính sách hoặc triết lý của Đảng Cộng hòa Hoa Kỳ
AI
1
Chủ nghĩa cộng hòa
1
Chủ nghĩa cộng hòa
1
Chủ nghĩa cộng hòa