republicanism
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chủ nghĩa cộng hòadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The political ideology of being a citizen in a state as a republic under which the people hold popular sovereignty.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- republicanismDạng gốc (base form)
- republicanismsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| South Park Republicanismdanh từ | danh từ | Hệ tư tưởng chính trị trung hữu do Đảng Cộng hòa South Park nắm giữ |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha