Dịch

reptil

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/rebˈtil/nguồn

Nghĩa chính

  1. Loài bò sáttính từreptilian
  2. Loài bò sát (động vật có xương sống máu lạnh)danh từreptile (a cold-blooded vertebrate)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reptilDạng gốc (base form)
  2. reptilesGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI