reptiloide
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Loài bò sáttính từreptiloid
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reptiloideDạng gốc (base form)
- reptiloidesGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Loài bò sát
- reptiloid
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , , .