Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reptilario
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà bò sát; nơi nuôi bò sát
danh từ
reptile house; place where reptiles are kept
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reptilario
Dạng gốc
(base form)
reptilario
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nhà bò sát
1
Nhà bò sát
1
Nhà bò sát