reportaje
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/repoɾˈtaxe/
Nghĩa chính
- Báo cáo, bài viếtdanh từreport, article
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reportajeDạng gốc (base form)
- reportajesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| reportaje periodístico | Phóng sự báo chí |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Báo cáo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh