Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
renuevo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/reˈnwebo/
Nghĩa chính
1
Con cháu
danh từ
offspring
2
Đổi mới
danh từ
renewal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
renuevo
Dạng gốc
(base form)
renuevo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
世
shì
Con cháu, hậu duệ
Tiếng Anh
renewal
Sự làm mới
offspring
Con cái
AI
1
Con cháu
2
Đổi mới
1
Con cháu
2
Đổi mới
1
Con cháu
2
Đổi mới