renda
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈrenda/
Nghĩa chính
- Thu nhập (tiền kiếm được khi làm việc)danh từincome (money one earns by working)
- Tiền thuê (người thuê thanh toán theo từng khoảng thời gian để sở hữu một tài sản)danh từrent (payment made by a tenant at intervals in order to occupy a property)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rendaDạng gốc (base form)
- rendasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh