Dịch

renacuajo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/renaˈkwaxo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nòng nọc (cóc hoặc ấu trùng ếch)danh từtadpole (toad or frog larva)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. renacuajoDạng gốc (base form)
  2. renacuajosSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Một người yếu đuối
  1. Một người yếu đuối; một kẻ yếu đuốia weak person; a wimp

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI