ranacuajo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ranaˈkwaxo/
Nghĩa chính
- Nòng nọc (cóc hoặc ấu trùng ếch)danh từtadpole (toad or frog larva)
- Một người yếu đuối; một kẻ yếu đuốidanh từa weak person; a wimp
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ranacuajoDạng gốc (base form)
- ranacuajosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh