remuneración
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/remuneɾaˈsjon/
Nghĩa chính
- Sự trả tiền, sự đền bù, sự trả côngdanh từpayment, recompense, remuneration
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- remuneraciónDạng gốc (base form)
- remuneracionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- payTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự trả tiền
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- 2008 3,6% 2012.