Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reluctante
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Miễn cưỡng
tính từ
reluctant
2
Bướng bỉnh
tính từ
stubborn
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reluctante
Dạng gốc
(base form)
reluctante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
强
qiáng
Bướng bỉnh, cứng đầu
Tiếng Anh
reluctant
Miễn cưỡng
stubborn
Bướng bỉnh, ngoan cố
AI
1
Miễn cưỡng
2
Bướng bỉnh
1
Miễn cưỡng
2
Bướng bỉnh
1
Miễn cưỡng
2
Bướng bỉnh