relanceado
tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
/relanθeˈado/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Không thường xuyên; thỉnh thoảngtính từinfrequent; occasional
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- relanceadoDạng gốc (base form)
- relanceadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- relanceadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- relanceadaGiống cái (feminine)
1 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Không thường xuyên
- Không thường xuyên; thỉnh thoảnginfrequently; occasionally
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .
- .
- , .