Dịch

relanceado

tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
/relanθeˈado/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Không thường xuyên; thỉnh thoảngtính từinfrequent; occasional

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. relanceadoDạng gốc (base form)
  2. relanceadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. relanceadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. relanceadaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Không thường xuyên
  1. Không thường xuyên; thỉnh thoảnginfrequently; occasionally

Ví dụ

  • .
  • .
  • , .

AI