relajación
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/relaxaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Thư giãndanh từrelaxation
- Sự buông lỏng, tính lỏng lẻodanh từlaxity
- Sự đứt, sự ráchdanh từrupture
- Chứng thoát vịdanh từhernia
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- relajaciónDạng gốc (base form)
- relajacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| técnica de relajación | Kỹ thuật thư giãn |
Ví dụ
- .Khu vườn này là một ốc đảo của sự thư giãn.
- .Một số người tìm được sự thư giãn khi đọc sách.
- .Sự ngu ngốc là sự thư giãn của trí tuệ.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)