Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rejo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dây xích; dây thừng
danh từ
leash; rope
2
Xúc tu
qua tiếng Anh
danh từ
tentacle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rejo
Dạng gốc
(base form)
rejo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
leash
Dây buộc chó
tentacle
Xúc tu
Họ từ
(word family)
cùng gốc
rejo
rejo
nazo
Đâm hoặc đâm bằng giáo
danh từ
rejo
neador
rejoneador
chưa dịch
danh từ
rejo
neo
Đâm bằng giáo
danh từ
AI
1
Dây xích
2
Xúc tu
1
Dây xích
2
Xúc tu
1
Dây xích
2
Xúc tu