Dịch

rejo

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dây xích; dây thừngdanh từleash; rope
  2. Xúc tuqua tiếng Anhdanh từtentacle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rejoDạng gốc (base form)
  2. rejosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI