Dịch

regulador

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/reɡulaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Điều tiết, quản lýtính từregulatory, regulating
  2. Bộ điều chỉnh, cơ quan điều tiếtdanh từregulator (person or device that controls or limits something)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reguladorDạng gốc (base form)
  2. reguladorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. reguladoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. reguladoraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

regulador de frecuenciaBộ điều chỉnh tần số
regulador de velocidadBộ điều tốc
regulador de voltajeBộ ổn áp
captura del reguladordanh từNắm bắt quy định
base reguladoradanh từCơ sở pháp lý
regulador de presiónChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Đừng kết nối thiết bị trực tiếp vào ổ điện mà hãy kết nối vào bộ điều áp.

AI