regulador
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/reɡulaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Điều tiết, quản lýtính từregulatory, regulating
- Bộ điều chỉnh, cơ quan điều tiếtdanh từregulator (person or device that controls or limits something)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reguladorDạng gốc (base form)
- reguladorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- reguladoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- reguladoraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| regulador de frecuencia | Bộ điều chỉnh tần số | |
| regulador de velocidad | Bộ điều tốc | |
| regulador de voltaje | Bộ ổn áp | |
| captura del reguladordanh từ | danh từ | Nắm bắt quy định |
| base reguladoradanh từ | danh từ | Cơ sở pháp lý |
| regulador de presión | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Đừng kết nối thiết bị trực tiếp vào ổ điện mà hãy kết nối vào bộ điều áp.
Xuất hiện ở từ khác
- governorTiếng Anhtương đương