Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
base reguladora
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌbase reɡulaˈdoɾa/
Nghĩa chính
1
Cơ sở pháp lý
danh từ
regulatory basis
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
base reguladora
Dạng gốc
(base form)
base
s reguladoras
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
legal basis
Cơ sở pháp lý, nền tảng pháp lý
AI
1
Cơ sở pháp lý
1
Cơ sở pháp lý
1
Cơ sở pháp lý