Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
legal basis
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
l
iː
.
ɡ
ə
l
ˈ
b
eɪ
.
s
ɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Cơ sở pháp lý, nền tảng pháp lý
danh từ
the law or authority that justifies something
Ví dụ
The
contract
has
no
legal
basis
,
so
it
is
invalid
.
Hợp đồng không có cơ sở pháp lý, vì vậy nó vô hiệu
AI
1
Cơ sở pháp lý
1
Cơ sở pháp lý
1
Cơ sở pháp lý