Dịch

reflexivo

B1tính từ (adjective)
/refleɡˈsibo/

Nghĩa chính

  1. Phản thân, trầm ngâmtính từreflexive

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reflexivoDạng gốc (base form)
  2. reflexivasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. reflexivosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. reflexivaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

verbo reflexivodanh từĐộng từ phản thân
pronombre reflexivodanh từĐại từ phản thân

Ví dụ

  • .Thái độ này ít tự phản chiếu.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI