reflexivo
B1tính từ (adjective)
/refleɡˈsibo/
Nghĩa chính
- Phản thân, trầm ngâmtính từreflexive
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reflexivoDạng gốc (base form)
- reflexivasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- reflexivosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- reflexivaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| verbo reflexivodanh từ | danh từ | Động từ phản thân |
| pronombre reflexivodanh từ | danh từ | Đại từ phản thân |
Ví dụ
- .Thái độ này ít tự phản chiếu.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc reflexivoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh