Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
verbo reflexivo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Động từ phản thân
danh từ
reflexive verb
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
verbo reflexivo
Dạng gốc
(base form)
verbo
s reflexivos
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
verbo pronominal
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
reflexive verb
Động từ có chủ ngữ và tân ngữ trực tiếp giống nhau
AI
1
Động từ phản thân
1
Động từ phản thân
1
Động từ phản thân