Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reflexividad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/refleɡsibiˈdad/
Nghĩa chính
1
Tính phản xạ
danh từ
reflexivity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reflexividad
Dạng gốc
(base form)
reflexividad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
reflexivity
Tính phản xạ
AI
1
Tính phản xạ
1
Tính phản xạ
1
Tính phản xạ