reduplicación
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/reduplikaˈsjon/
Nghĩa chính
- Sự lặp lại (hành động tăng gấp đôi thứ gì đó trước đó)danh từreduplication (act of increasing something to double what it was before)
- Sự lặp lại (hành động hoặc trường hợp lặp lại hoặc được lặp lại)danh từrepetition (act or instance of repeating or being repeated)
- Sự lặp lại (quá trình hình thái trong đó gốc hoặc gốc của một từ, một phần của từ đó hoặc toàn bộ từ được lặp lại chính xác hoặc có một chút thay đổi)danh từreduplication (morphological process in which the root or stem of a word, part of that, or the whole word is repeated exactly or with a slight change)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reduplicaciónDạng gốc (base form)
- reduplicacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)