recelar
động từ (verb)
/reseˈlaɾ/
Nghĩa chính
- Nghi ngờđộng từto suspect
- Phải cảnh giác vớiđộng từto be wary of
- Dùng trò trêu ghẹo với con ngựa cái (đặt một con ngựa đực để dụ con ngựa cái nhận con đực (tức là con lừa đực))động từto use a teaser with a mare (to place a male horse to entice a mare to receive a stud jack (i.e. male donkey))
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể recelarDanh động từ recelandoPhân từ recelado
| Presente | |
|---|---|
| yo | recelo |
| tú | recelas |
| él/ella/Ud. | recela |
| nosotros | recelamos |
| vosotros | receláis |
| ellos/Uds. | recelan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung