Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rebe
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nổi loạn
danh từ
rebbe
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rebe
Dạng gốc
(base form)
rebe
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
乱
luàn
Bạo loạn, nổi loạn
反
fǎn
Làm phản, nổi loạn
Tiếng Anh
rebbe
Người lãnh đạo tinh thần của cộng đồng Do Thái Hasidic
Họ từ
(word family)
cùng gốc
rebe
rebe
lde
Nổi loạn
tính từ, danh từ
B1
rebe
lión
Nổi loạn
danh từ
B2
rebe
ldía
Sự nổi loạn
danh từ
B2
rebe
ca
Áo len đan (một loại áo len hoặc áo liền quần có nút cài phía trước, thường được dệt bằng máy hoặc bằng tay từ len)
danh từ
B2
Xem thêm 5 từ
AI
1
Nổi loạn
1
Nổi loạn
1
Nổi loạn