Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rayo de luz
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tia sáng
danh từ
ray of light
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rayo de luz
Dạng gốc
(base form)
rayo
s de luz
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
光
guāng
Ánh sáng, tia sáng
Tiếng Anh
spark
Tia lửa, tia sáng
gleam
Ánh lóe lên, tia sáng
glimmer
Tia sáng, ánh chớp
AI
1
Tia sáng
1
Tia sáng
1
Tia sáng